The discovery of water on Mars was an ________ breakthrough.
Giải thích
exciting
Vị trí cần điền là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau “breakthrough”.
excite (v): kích thích, gây hứng thú
exciting (adj): thú vị, đầy hứng khởi
excited (adj): cảm thấy phấn khích (miêu tả cảm xúc của người)
Dựa vào nghĩa câu, chọn ‘exciting’.
Dịch: Việc phát hiện ra nước trên sao Hỏa là một bước đột phá đầy hứng khởi.