The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy (37) _______ much effort.
Giải thích
A
A. without (prep): mà không (cần)
B. until (prep/conj): cho đến khi
C. during (prep): trong suốt (quá trình)
D. beyond (prep): vượt ra ngoài
Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn A.
→ The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy without much effort.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Thiết bị cung cấp cho người dùng một cách hiệu quả để giữ nhà cửa gọn gàng mà không cần nhiều công sức.