The device, engineered to neutralize even the most pernicious toxins, operates in whisper-quiet mode, seamlessly (4) ____________ your lifestyle.
Giải thích
A. fitting in with (phr.v): hòa hợp với, phù hợp với.
B. watching out for (phr.v): coi chừng, cẩn thận với.
C. speaking down to (phr.v): nói giọng kẻ cả, trịch thượng với ai.
D. getting along with (phr.v): hòa thuận với (ai đó).
Ngữ cảnh: Chiếc máy hoạt động cực kỳ êm ái và "hòa hợp / phù hợp" một cách hoàn hảo với lối sống của bạn.
Chọn A. fitting in with
→ The device... operates in whisper-quiet mode, seamlessly fitting in with your lifestyle.
Dịch nghĩa: Thiết bị... hoạt động ở chế độ yên tĩnh như tiếng thì thầm, hòa hợp một cách liền mạch với lối sống của bạn.