The cyclone caused damage to the
Giải thích
Kiến thức về Từ loại
A. extend (v): mở rộng
B. extended (adj): được mở rộng
C. extension (n): sự mở rộng
D. extensive (adj): diện rộng, mang tính phủ khắp
Dịch: Lốc xoáy gây ra thiệt hại trên diện rộng cho thành phố.
Chọn D.