The crowd began to scatter when they heard the loud explosion.
Giải thích
C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
scatter (v): chạy tán loạn
A. send (v): gửi
B. move (v): di chuyển
C. collect (v): tập trung
D. decrease (v): giảm
→ scatter >< collect
Dịch nghĩa: Đám đông đã bắt đầu chạy tán loạn khi họ nghe tiếng nổ lớn.