Bộ câu hỏi: Câu bị động (Có đáp án)

The crime on a concealed camera security at the bank. A. recorded     B. had recorded    C. has recorded     D. was recorded

42/49

The crime _______ on a concealed camera security at the bank.

recorded

had recorded

has recorded

was recorded

Giải thích

Giải thích:

Cấu trúc câu bị động (quá khứ đơn):

S + was/were + P2

Tạm dịch: Vụ phạm tội đã được ghi lại trên một camera an ninh giấu kín tại ngân hàng.

→ Chọn đáp án D