The craze for healthy foods has become big business.
Đáp án đúng: C
craze (n): sự cuồng, cơn sốt >< an activity, object, or idea that is extremely unpopular among certain groups of people: một hoạt động, đối tượng hoặc ý tưởng cực kỳ không phổ biến trong một số nhóm người nhất định
- an activity, object, or idea that is extremely popular, usually for a short time: một hoạt động, đối tượng hoặc ý tưởng cực kỳ phổ biến, thường là trong một thời gian ngắn
- an activity, object, or idea that is extremely popular, usually for a long time: một hoạt động, đối tượng hoặc ý tưởng cực kỳ phổ biến, thường là trong một thời gian dài
- an activity, object, or idea that is extremely common among people in the society: một hoạt động, đối tượng, hoặc ý tưởng đó là rất phổ biến giữa mọi người trong xã hội
Dịch: Cơn sốt thực phẩm có lợi sức khỏe đã trở thành ngành kinh doanh lớn.