The court has just enacted a ruling to protect historical monuments from being demolished for construction.
Giải thích
Đáp án đúng là C
Phương pháp giải
enacted (v) ban hành luật
Lời giải
A. performed: thực hiện
B. depicted: mô tả
C. upheld: duy trì, thực thi → đồng nghĩa với "enacted" trong ngữ cảnh này.
D. repealed: bãi bỏ
Tạm dịch: Tòa án vừa ban hành một phán quyết để bảo vệ các di tích lịch sử khỏi bị phá hủy để xây dựng.