The couple tried to converse in the busy restaurant, but they couldn't hear themselves
Giải thích
C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
converse (v): nói chuyện
A. communicate (v): giao tiếp
B. talk (v): nói chuyện
C. stop talking: ngừng nói chuyện
D. chat (v): tán gẫu
→ converse >< stop talking
Dịch nghĩa: Cặp đôi đã cố gắng nói chuyện trong nhà hàng đông khách, nhưng họ không thể nghe thấy cả giọng mình vì thế họ đã đi nơi khác.