The contract stipulates that employees must give two weeks’ notice before resigning.
Giải thích
C
stipulate (v): quy định, đặt điều kiện
A. implies (v): ngụ ý
B. recommends (v): khuyên bảo, đề nghị
C. provides (v): cung cấp, quy định (trong văn bản pháp lý)
D. involves (v): liên quan, bao gồm
→ stipulate = provides (Trong tiếng Anh pháp lý, provide thường dùng với nghĩa là “quy định”).
Chọn C. provides
Dịch: Hợp đồng quy định rằng nhân viên phải thông báo trước hai tuần trước khi nghỉ việc.