The company had to recall thousands of defective products due to safety concerns.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng - Cụm động từ
Lời giải
"Defective" có nghĩa là bị lỗi, hỏng hóc.
A. "Break down" có thể mang nghĩa hỏng hóc, không hoạt động đúng cách →Phù hợp với nghĩa của "defective".
B. run out of (hết, cạn kiệt) → Không liên quan đến sản phẩm bị lỗi.
C. put up with (chịu đựng) → Không phù hợp về nghĩa.
D. carry on (tiếp tục) → Không liên quan đến sự hỏng hóc hay lỗi sản phẩm.
Tạm dịch: Công ty đã phải thu hồi hàng nghìn sản phẩm lỗi do lo ngại về an toàn.