The company had to lay some employees due to budget
Giải thích
Kiến thức về Cụm động từ
A. lay out (phr. v): sắp xếp, thiết kế, bố trí.
B. lay down (phr. v): đặt ra quy tắc, luật lệ.
C. lay off (phr. v): sa thải tạm thời (thường do lý do tài chính, không phải vì lỗi của nhân viên).
D. lay in (phr. v): tích trữ, dự trữ.
Dịch: Công ty đã phải sa thải một số nhân viên do cắt giảm ngân sách.
Chọn C.