The company decided to __________ the outdated policy to align with new regulations.
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
A. alter (v): thay đổi một phần nhưng không hoàn toàn.
Ex: She had to alter her dress to make it fit. (Cô ấy phải chỉnh sửa chiếc váy để nó vừa hơn.)
B. modify (v): điều chỉnh nhẹ để phù hợp hơn (thường dùng trong quy định, kế hoạch, tài liệu).
Ex: The company modified its policies to improve employee satisfaction. (Công ty đã điều chỉnh chính sách để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)
C. transform (v): biến đổi hoàn toàn (thay đổi bản chất).
Ex: The new CEO transformed the company into a market leader. (CEO mới đã biến đổi công ty thành đơn vị dẫn đầu thị trường.)
D. renovate (v): cải tạo, sửa chữa (thường dùng cho công trình, nhà cửa).
Ex: They are renovating the old hotel. (Họ đang cải tạo khách sạn cũ.)
Trong câu, việc thay đổi "policy" (chính sách) để phù hợp với quy định mới thường mang nghĩa điều chỉnh nhẹ, nên "modify" là đáp án đúng.
=> The company decided to modify the outdated policy to align with new regulations.
Tạm dịch: Công ty quyết định điều chỉnh chính sách lỗi thời để phù hợp với các quy định mới.