The collected data has paved the way for a _______ launch. (PROMISE)
Giải thích
Đáp án đúng: promising
Sau mạo từ “a” và trước danh từ “launch” cần tính từ.
promise (v): hứa → promising (adj): đầy hứa hẹn
Dịch: Dữ liệu được thu thập đã mở đường cho một sự ra mắt đầy hứa hẹn.