The city has introduced innovative technologies to improve traffic flow.
Giải thích
Đáp án đúng là C
Từ trái nghĩa với từ "innovative"
innovative (adj): sáng tạo, đổi mới, mang tính cách mạng
Xét các đáp án:
A. modern (adj): hiện đại
B. creative (adj): sáng tạo
C. outdated (adj): lỗi thời, cũ kỹ
D. smart (adj): thông minh, tinh vi
→ innovative >< outdated
Dịch: Thành phố đã áp dụng các công nghệ đổi mới để cải thiện lưu lượng giao thông.