The city council expanded the public transportation system. Commuter travel time was significantly reduced as a result.
Phương pháp giải:
Từ vựng - Cấu trúc Nguyên nhân & Kết quả
Expand (v) Mở rộng → Expansion (n) Sự mở rộng.
Reduce (v) Giảm → Reduction (n) Sự giảm thiểu.
Significantly (adv) → Significant (adj): Đáng kể.
Led to / Resulted in: Dẫn đến (nối Nguyên nhân → Kết quả).
Giải chi tiết:
Câu gốc: Hội đồng thành phố đã mở rộng hệ thống giao thông công cộng. Kết quả là thời gian di chuyển của hành khách đã giảm đáng kể.
(Nguyên nhân: Mở rộng hệ thống → Kết quả: Giảm thời gian di chuyển).
Xét các đáp án:
A. Việc mở rộng hệ thống giao thông công cộng đã dẫn đến việc giảm đáng kể thời gian đi lại của người dân.
→ Sát nghĩa câu gốc:
"The expansion of..." = "The city council expanded..."
“was significantly reduced” = “a significant reduction”
B. Kết quả giảm thời gian đi lại của người dân là do việc mở rộng hệ thống giao thông công cộng.
→ Cấu trúc lủng củng: The result of reducing..." (Kết quả của việc giảm...)
C. Mặc dù đã mở rộng hệ thống giao thông công cộng, thời gian đi lại của người dân vẫn giảm đáng kể.
→ Sai từ nối. "Despite" (Mặc dù) dùng cho quan hệ tương phản
D. Vì thời gian đi lại giảm, hội đồng thành phố đã quyết định mở rộng hệ thống giao thông công cộng.
→ Đảo ngược logic: Kết quả thành Nguyên nhân.