The chairman refused to _________ in the dispute, so both parties were left to resolve the issue on their own.
Phương pháp giải:
Phân tích ngữ cảnh
- refused to ___ in the dispute → từ chối tham gia cuộc tranh cãi
- both parties were left to resolve the issue on their own → cố ý không tham gia, mang tính trung lập
→ cần từ chỉ can thiệp chính thức / có chủ đích, không mang nghĩa tiêu cực hay thiên vị.
Giải chi tiết:
intervene: can thiệp có chủ ý, trung lập → dùng cho tranh chấp
interrupt: ngắt lời, xen ngang, làm gián đoạn lời nói / hoạt động
interfere: can thiệp không mong muốn/ không đúng thẩm quyền → không đúng phận sự
intercede: nói giúp / cầu xin cho một bên
=> The chairman refused to intervene in the dispute, so both parties were left to resolve the issue on their own.
Tạm dịch: Chủ tịch từ chối can thiệp vào tranh chấp, vì vậy cả hai bên phải tự giải quyết vấn đề.