The candidate took a breath before he walked into the interview room. A. deep
Giải thích
Chọn A
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ loại
Giải chi tiết:
A. deep (a): sâu
B. deeply (adv): sâu
C. depth (n): chiều sâu, độ sâu
D. deepen (v): làm sâu hơn
Trước danh từ “breath” (hơi thở) ta cần một tính từ.
Tạm dịch: Người xin việc hít một hơi thở sâu trước khi anh ta bước vào phòng phỏng vấn.