The cake was heavenly so I asked for more. A. terrible B. edible C. in the sky D. cheap
Giải thích
A
heavenly(adj) : ngon / tuyệt vời
terrible: kinh khủng
edible: có thể ăn được
in the sky: trên trời
cheap: rẻ tiền
=> heavenly >< terrible
Câu này dịch như sau: Cái bánh rất ngon vì vậy tôi đã gọi thêm nữa.
=> Chọn A