The businessman inspected the contract carefully before signing it.
Giải thích
C
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
inspect (v): kiểm tra, rà soát
A. ignore (v): bỏ qua
B. judge (v): đánh giá
C. check (v): kiểm tra
D. restore (v): khôi phục
→ inspect = check
Dịch nghĩa: Doanh nhân đã kiểm tra hợp đồng cẩn thận trước khi ký.