The businessman became notorious for his involvement in several financial scandals.
Giải thích
Phương pháp giải:
Phân tích từ khóa “notorious” kết hợp với ngữ cảnh “financial scandals”.
Tìm từ đồng nghĩa có sắc thái nghĩa tiêu cực, không trung tính hay tích cực.
Giải chi tiết:
A. well-known (adj): nổi tiếng (trung tính, không mang nghĩa xấu)
B. prominent (adj): nổi bật, có vị thế (nghĩa tích cực/trung tính)
C. infamous (adj): tai tiếng, khét tiếng (nghĩa tiêu cực)
D. influential (adj): có ảnh hưởng
=> notorious (adj) tai tiếng = infamous (adj) trong ngữ cảnh tiêu cực liên quan đến bê bối.
Tạm dịch: Doanh nhân này trở nên tai tiếng vì liên quan đến nhiều vụ bê bối tài chính.