Đề thi Đánh giá năng lực Bộ Quốc phòng phần Tiếng Anh (có đáp án) - Đề số 9

The brochure said the villa was ‘peaceful’, but it was actually in the middle of nowhere

29/50

The brochure said the villa was ‘peaceful’, but it was actually in the middle of nowhere.    

away from populated places.

in a bustling area.

in a remote location.

in a straight line.

Giải thích

Kiến thức về từ trái nghĩa

- in the middle of nowhere (idiom): ở nơi đồng không mông quạnh, không một bóng người

A. away from populated places: xa khu vực đông dân cư

B. in a bustling area: ở một khu vực nhộn nhịp, sầm uất

C. in a remote location: ở một nơi xa xôi hẻo lánh

D. in a straight line: trên một đường thẳng

→ in the middle of nowhere >< in a bustling area. Chọn B.

Dịch: Tờ quảng cáo nói rằng căn biệt thư mang lại cảm giác ‘yên bình’ nhưng thực chất nó nằm ở một nơi đồng không mông quạnh.