The brochure said the villa was ‘peaceful’, but it was actually in the middle of nowhere.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- in the middle of nowhere (idiom): ở nơi đồng không mông quạnh, không một bóng người
A. away from populated places: xa khu vực đông dân cư
B. in a bustling area: ở một khu vực nhộn nhịp, sầm uất
C. in a remote location: ở một nơi xa xôi hẻo lánh
D. in a straight line: trên một đường thẳng
→ in the middle of nowhere >< in a bustling area. Chọn B.
Dịch: Tờ quảng cáo nói rằng căn biệt thư mang lại cảm giác ‘yên bình’ nhưng thực chất nó nằm ở một nơi đồng không mông quạnh.