The bread has become stale and I cannot swallow it. gone off
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
stale (adj): ôi, không tươi (thường dùng cho đồ ăn, bánh mì, bánh ngọt)
Xét các đáp án:
A. go away: rời đi
B. go down: giảm xuống
C. go up: tăng lên
D. go off: hỏng, không còn tươi (thức ăn)
→ stale = go off
Dịch: Bánh mì đã trở nên ôi thiu và tôi không thể nuốt được nó.