The boy is sitting __________ the computer. He is playing computer games. A. behind B. under C. on D. in front of
Giải thích
Choose D
Dựa vào nghĩa của câu nói về việc chơi game => sit in front of the computer: ngồi trước máy tính.
Dịch: Cậu bé đang ngồi trước máy tính. Cậu bé đang chơi trò chơi điện tử.