The artist’s work is considered timeless, admired by generations across decades for its enduring beauty.
Giải thích
Phương pháp giải: Ngữ cảnh: Tác phẩm của nghệ sĩ được coi là vượt thời gian, được ngưỡng mộ qua nhiều thế hệ nhờ vẻ đẹp trường tồn.
Giải chi tiết:
fleeting (adj): thoáng qua, chóng tàn
eternal (adj): vĩnh cửu
ageless (adj): không tuổi, trường tồn
enduring (adj): bền vững, trường tồn
=> timeless (adj) trường tồn, vĩnh viễn >< fleeting