The app has become particularly popular among teenagers and young adults who appreciate its (39)____________ (ABLE)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ability
Its (đại từ phản thân) + N 🡪 ability: khả năng
Dịch nghĩa: Ứng dụng này đã trở nên đặc biệt phổ biến trong giới thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, những người đánh giá cao khả năng của nó …