The actor was spotted ____________________ kissing a blonde companion. (PASSION)
Giải thích
- Chỗ trống cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ ‘kissing’.
- passionately /ˈpæʃənətli/ (adv): một cách nồng nhiệt
Dịch: Nam diễn viên bị bắt gặp đang hôn đắm đuối một người phụ nữ tóc vàng.