That was the most ________ movie I have ever seen! (excite)
Giải thích
exciting
Cần điền một tính từ mô tả bộ phim, đứng trong cụm so sánh nhất “the most ____ movie”.
excite (v): làm phấn khích, hào hứng
exciting (adj): thú vị → dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng
excited (adj): cảm thấy thú vị → dùng để miêu tả cảm xúc
Chọn “exciting”.
Dịch: Đó là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem!