That song was popular with people from my father's generation.
Giải thích
Đáp án đúng: C
popular (a): phổ biến >< disliked (a): bị ghét, không được yêu thích
trendy (a): hợp xu hướng
well-known (a): nổi tiếng
common (a): phổ biến
Dịch: Bài hát đó phổ biến với những người thuộc thế hệ của bố tôi.