That is her pencils case.
Giải thích
pencils ® pencil
Hộp đựng bút trong tiếng Anh là pencil case, không thêm “s” sau pencil.
® That is her pencil case.
Dịch: Kia là hộp đựng bút của cô ấy.
pencils ® pencil
Hộp đựng bút trong tiếng Anh là pencil case, không thêm “s” sau pencil.
® That is her pencil case.
Dịch: Kia là hộp đựng bút của cô ấy.