15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

That is a well-hehaved boy whose behaviour has nothing to complain about.” A. behaving nice B. good behavior C. behaving improperly D. behaving cleverly

2582/5750

That is a well-hehaved boy whose behaviour has nothing to complain about.”

behaving nice

good behavior

behaving improperly

behaving cleverly

Giải thích

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ trái nghĩa

well-behaved (adj): có cư xử đúng, có giáo dục

A. behaving nice: cư xử tử tế

B. good behaviour: cư xử đúng mực

C. behaving improperly: cư xử không đúng mực

D. behaving cleverly: cư xử khéo léo

→ well-behaved >< behaving improperly

Dịch: Đây là một cậu bé cư xử tốt người mà không có hành vi gì để phàn nàn.