That invention has been widely accepted by both experts and the public. A. rejected B. praised C. supported D. admired
Giải thích
Đáp án đúng là A
widely accepted (adj): được chấp nhận, thừa nhận rộng rãi
Xét các đáp án:
A. rejected (adj): bị từ chối, bác bỏ
B. praised (v): được khen ngợi
C. supported (v): được ủng hộ
D. admired (v): được ngưỡng mộ
→ widely accepted >< rejected
Dịch: Phát minh đó đã được cả chuyên gia và công chúng chấp nhận rộng rãi.