That boy has short ………….hair.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Trật tự của tính từ: Opinion (ý kiến) – Size (kích cỡ) – Age (tuổi) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Origin (nguồn gốc) – Material (vật liệu) – Purpose (mục đích).
A. curly: xoăn, quăn (tóc)
B. oval: trái xoan (gương mặt)
C. tall: cao (chiều cao)
D. reserved: dè dặt (tính cách)
Dựa theo nghĩa của câu, ta lựa chọn đáp án A.
Dịch: Chàng trai đó có mái tóc ngắn xoăn.