That _____ a camel.Đoạn văn6/16Complete the sentence with is/ are. That _____ a camel.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchĐáp án đúng: is Cấu trúc: That is a ________. (Kia là một con _______.) Dịch: Kia là 1 con lạc đà.