Thanks to his parents’ , he tried his best to win a place at a university.
Giải thích
A. approve (v) ủng hộ
B. approval (n) sự tán thành, ủng hộ
C. disagreement (n) sự bất đồng
D. rejection(n) sự phản đối
Tạm dịch: Nhờ sự ủng hộ của cha mẹ, anh đã cố gắng hết sức để giành được một vị trí tại một trường đại học.
Đáp án B