Thanks for baking cookies for me. You've got a heart of gold.
Giải thích
B
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
have a heart of gold (idiom): là một người tốt bụng
A. Bạn rất hào phóng với tiền của mình
B. Bạn là một người rất tốt
C. Bạn là một người đáng tin cậy
D. Trái tim của bạn làm bằng vàng
→ You’ve got a heart of gold (idiom) = You're a very nice person
Dịch nghĩa: Cảm ơn vì đã nướng bánh cho tôi. Bạn thật sự rất tốt bụng.