Thank you for _____ me about the meeting this afternoon. A. remind B. to remind C. reminding D. remembering
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: for + V-ing
Dịch nghĩa: Cảm ơn cậu vì đã nhắc nhở mình về cuộc họp chiều nay.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: for + V-ing
Dịch nghĩa: Cảm ơn cậu vì đã nhắc nhở mình về cuộc họp chiều nay.