Tessa found these photos while she __________ out her cupboards.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing.
Hành động đang diễn ra ("was cleaning out") tại thời điểm trong quá khứ khi sự việc khác xảy ra ("found").
Dịch nghĩa: Tessa tìm thấy những bức ảnh này trong khi cô ấy đang dọn dẹp tủ quần áo.