Teenagers having exams may feel stressed for (26) _______ reasons.
Giải thích
Đáp án đúng: different
Chỗ trống đứng trước danh từ “reasons” → cần điền tính từ
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên sắp thi có thể cảm thấy căng thẳng vì nhiều lý do khác nhau.
Đáp án đúng: different
Chỗ trống đứng trước danh từ “reasons” → cần điền tính từ
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên sắp thi có thể cảm thấy căng thẳng vì nhiều lý do khác nhau.