Teacher: ________________. Students: Good morning, teacher! Teacher: Good morning, students!
Giải thích
Kiến thức: Câu mệnh lệnh
Giải thích:
Câu mệnh lệnh với động từ đứng đầu câu sẽ có dạng Vo (khẳng định) hoặc Don’t + Vo (phủ định)
stand up: đứng lên.
sit down: ngồi xuống.
Teacher: Stand up.
(Cô giáo: Đứng lên.)
Students: Good morning, teacher!
(Học sinh: Chào buổi sáng, cô ạ!)
Teacher: Good morning, students!
(Giáo viên: Chào buổi sáng, các em!)
Chọn A