Take part in the parade eye catching dance performances
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. look (v): nhìn vào một đối tượng cụ thể với mục đích rõ ràng
B. see (v): dùng mắt để nhìn rõ đối tượng, không có mục đích cụ thể
C. view (v): ngắm nhìn, xem xét kỹ lưỡng một đối tượng (thường là cảnh) vì sự đẹp, lạ hoặc cảm xúc yêu thích
D. watch (v): nhìn lâu, quan sát một đối tượng một cách tập trung để theo dõi thay đổi, chuyển động, diễn biến của nó
Dịch: Hòa mình vào cuộc diễu hành, thưởng thức những màn trình diễn vũ điệu mãn nhãn...
Chọn D.