Take a ride with us around the park and behold upon
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. scene /siːn/ (n): cảnh tượng (một phần của một khung cảnh lớn hơn)
B. sight /saɪt/ (n): cảnh tượng (một thứ gì đó đáng để ngắm nhìn)
C. view /vjuː/ (n): quang cảnh (cảnh nhìn từ một góc nào đó, nhấn mạnh vị trí người ngắm)
D. vision /ˈvɪʒn/ (n): thị giác, tầm nhìn (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ về tương lai)
Dịch: Đồng hành cùng chúng tôi trong chuyến tham quan quanh công viên và chiêm ngưỡng khung cảnh choáng ngợp này.
Chọn B.