Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Part 4: Vocabulary and grammar

Sue hasn’t contacted me. She ________ my message. A. can’t receive B. must have received C. can’t have received D. should receive

3/45

Sue hasn’t contacted me. She ________my message.     

can’t receive

must have received

can’t have received

should receive

Giải thích

C

A. can’t receive: Không thể nhận (ở hiện tại).

B. must have received: Chắc hẳn đã nhận. (Nếu cô ấy nhận, cô ấy đã liên lạc).

C. can’t have received: Không thể nào đã nhận được.

"Can't have + V3/ed" dùng để diễn tả sự suy luận chắc chắn rằng một điều gì đó không thể xảy ra trong quá khứ. Việc Sue chưa liên lạc gợi ý rằng cô ấy chưa nhận được tin nhắn.

D. should receive: Nên nhận (diễn tả lời khuyên).

=> Sue hasn’t contacted me. She can’t have received my message.