Sue hasn’t contacted me. She ________ my message. A. can’t receive B. must have received C. can’t have received D. should receive
Giải thích
C
A. can’t receive: Không thể nhận (ở hiện tại).
B. must have received: Chắc hẳn đã nhận. (Nếu cô ấy nhận, cô ấy đã liên lạc).
C. can’t have received: Không thể nào đã nhận được.
"Can't have + V3/ed" dùng để diễn tả sự suy luận chắc chắn rằng một điều gì đó không thể xảy ra trong quá khứ. Việc Sue chưa liên lạc gợi ý rằng cô ấy chưa nhận được tin nhắn.
D. should receive: Nên nhận (diễn tả lời khuyên).
=> Sue hasn’t contacted me. She can’t have received my message.