Sue/ going/ school/ is/ to/ by / tomorrow/ bus/./ → _______________________________________________________________.
Giải thích
Kiến thức: Cấu trúc “be going to”
Giải thích:
Cấu trúc “be going to” mô tả quyết định hay kế hoạch đã được dự định trong tương lai.
Công thức: S + am/is/are going to V.
Tạm dịch: Sue sẽ đi học bằng xe buýt vào ngày mai.
Đáp án: Sue is going to school by bus tomorrow.