Students will take a flexible approach to learning based on their pace and interests.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Từ trái nghĩa với từ "flexible"
flexible (adj): linh hoạt, dễ điều chỉnh, không cứng nhắc
Xét các đáp án:
A. rigid (adj): cứng nhắc, không linh hoạt
B. adaptable (adj): có thể thích nghi
C. relaxed (adj): thư giãn, không căng thẳng
D. open (adj): cởi mở, không khép kín
→ flexible >< rigid
Dịch: Học sinh sẽ có phương pháp học linh hoạt dựa trên tốc độ và sở thích của mình.