Students should ______ a plan for future careers according to their interests and skills. A. come B. take C. make D. do
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
make a plan for (verb phrase): lập kế hoạch cho
Dịch nghĩa: Học sinh nên lập kế hoạch cho nghề nghiệp trong tương lai dựa theo sở thích và kỹ năng của họ.