Students in the USA have a twenty – minute in the morning.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. time (n): thời gian (chỉ thời gian chung)
B. classroom (n): phòng học
C. break (n): giờ nghỉ, giờ giải lao
D. dinner (n): bữa tối
Chọn C.
Dịch: Học sinh ở Mỹ có một giờ nghỉ kéo dài hai mươi phút vào buổi sáng.