Students, having been encouraged (A) to work independently, often discover (B) new learning methods that help (C) them adapt (D) to future educational demands.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, dùng động từ phân từ hai (Vp2).
Sửa: having been encouraged → encouraged
Dịch: Các sinh viên, những người được khuyến khích làm việc độc lập, thường khám phá ra những phương pháp học mới giúp họ thích ứng với yêu cầu giáo dục trong tương lai.