Students are restrained from eating bananas prior to an exam for ____ of failing 'like sliding on a banana skin'.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Cụm từ cố định
Xét nghĩa các đáp án:
A. cheer (n): cổ vũ
B. fear (n): nỗi sợ
C. scare (n): sự sỡ hãi
D. anger (n): sự tức giận
Cấu trúc: for fear of st/ doing st: vì e rằng, vì sợ rằng
Dịch: Học sinh kiêng ăn chuối trước kỳ thi vì sợ sẽ bị trượt như trượt vỏ chuối.
Cấu trúc khác cần lưu ý:
slide on a banana skin/peel: trượt vỏ chuối, làm gì khiến tự làm mình xấu hổ
prior to something: trước cái gì đó